100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怨恨 (yuàn hèn): để phẫn nộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phẫn nộ
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phẫn nộ
  • Để giữ một mối hận thù chống lại
  • để ghê gớm
  • sự oán giận
  • rancor (cận thù)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为受到不公平的对待或伤害,心里产生强烈的不满和恼怒,并且长时间记恨对方。这种情绪通常针对某个具体的人或事,比一般的生气更持久、更深。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để đổ lỗi

HSK 6

Hận thù để

Câu ví dụ

,。

My younger brother has always resented our parents for sending him to boarding school back then, feeling they didn't love him enough.

,。

She resents herself for not having the courage to refuse that marriage back then, and regrets it for the rest of her life.

,。

Even if you resent your boss for being unfair, you shouldn't lose your temper at him in public during the meeting.

,,。

Many years have passed, but he still resents the friend who betrayed him and refuses to forgive.

,。

She hid her resentment in her heart and remained polite to her stepmother on the surface.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập