100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怨气 (yuàn qì): khiếu nại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khiếu nại
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khiếu nại
  • sự oán giận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指心中因受到不公、委屈或伤害而积累的不满和怨恨情绪
  • 也指这种不满表现出来的气氛或情绪状态,常形容人内心压抑、愤愤不平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để đổ lỗi

HSK 4

khí

Câu ví dụ

,。

The boss always favors his relatives, which has built up a lot of resentment among the other employees.

,,。

She came home full of resentment, slammed the door heavily, and didn't say a word.

,。

If friends develop grievances, they should talk them out promptly; otherwise, over time, the relationship will suffer.

,,。

He has been holding a grudge because he wasn't chosen as captain, and he's not very cooperative during training.

,,。

Let out all your grievances; don't keep them bottled up alone. We can figure something out together.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập