100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怪异 (guài yì): quái vật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quái vật
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quái vật
  • lạ lùng
  • hiện tượng kỳ lạ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 奇怪,不正常,让人感到害怕或难以理解
  • 多用来形容事物、现象或长相非常不合常理,带有神秘或恐怖的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

kỳ lạ

HSK 6

different

Câu ví dụ

,。

The monster in this movie looks very bizarre and scary.

,。

His behavior today is very strange; everyone thinks he might have encountered some problem.

,。

The style of this painting is very bizarre, but it is this uniqueness that attracts the audience.

,,。

In the middle of the night, strange cries came from the forest, scaring us so much that we didn't dare to go forward.

,。

His ideas are always very bizarre, but sometimes they can solve difficult problems.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập