100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángXem cách nhận Pro miễn phí

恼火 (nǎo huǒ): để nổi giận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nổi giận
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nổi giận
  • bị kích thích
  • để làm phiền
  • để làm trầm trọng hơn
  • gây phiền nhiễu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人因遇到不顺心的事或受到刺激而感到生气、烦躁,情绪变得很激动
  • 常用于口语,表示对某事或某人非常不满,心里像着了火一样难受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

Hỏa

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I waited in line for an hour to buy a ticket, but when it was finally my turn, the tickets had just sold out. It was really frustrating.

,,。

When she found out that her colleague had used her computer without permission, she was very annoyed and immediately went to ask him what was going on.

,,,。

My neighbor was still having a party in the middle of the night with loud music, and I couldn't sleep because of the noise. I was very annoyed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập