100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

悠久 (yōu jiǔ): truyền thống (truyền thống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
truyền thống (truyền thống
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • truyền thống (truyền thống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容时间很长,多指历史、传统、文化等经历了很久的年代
  • 强调年代久远并带有尊重、赞叹的感情。常与历史、传统、文化等词语搭配。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

leisurely; unhurried; relaxed

HSK 3

trong một thời gian dài; dài (thời gian); trong một thời gian dài; dài (thời gian)

Câu ví dụ

。

China has a long history and splendid culture.

,。

This temple has a long tradition and attracts many tourists.

。

Their family has a long history of doing business.

。

The ancient architecture of this city is amazing.

,。

The friendship between the two countries is long-standing and has a long history of exchanges.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập