100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

情形 (qíng xing): hoàn cảnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoàn cảnh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàn cảnh
  • tình hình
  • tình trạng của các vấn đề

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物在发展变化中所呈现的状态或局面,常用来描述在特定情况下发生的事
  • 也指某种情况或状况,例如在紧急情形下要保持冷静。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(dạng ràng buộc) cảm xúc

xuất hiện

Câu ví dụ

,、。

The doctor carefully asked about the circumstances when the patient fell ill, including what they had eaten and where they had been.

,,。

In that emergency situation, he had no time to think much and immediately called the emergency number.

,。

Based on the circumstances at the time, the police judged that this accident was likely caused by the driver driving while fatigued.

,,。

The company's current situation is not very optimistic; sales have declined for three consecutive months, and management is trying to find a way to respond.

,,。

If you encounter a similar situation, it's best to calm down first and then consult someone with experience.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập