100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

情愿 (qíng yuàn): sẵn sàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sẵn sàng
Số chữ
2
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sẵn sàng
  • Th à đồng ý với X hơn là Y (I would rather agree with X than Y)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里愿意做某事,乐意、甘愿,没有勉强
  • 也指宁愿选择某一种做法而不选另一种,常用来比较两种情况、表示取舍。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(dạng ràng buộc) cảm xúc

HSK 5

trung thực và thận trọng

Câu ví dụ

,。

She is willing to get up an hour early every day just to make breakfast for her family herself.

,,。

Although the pay for this job isn't high, he is willing to stay because he gets along well with his colleagues.

,。

I'd rather spend more time cooking myself than eat takeout every day.

,。

He is willing to give up his weekend rest in order to catch up on the lessons he missed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập