100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

情报 (qíng bào): thông tin

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thông tin
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thông tin
  • trí thông minh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 关于某种情况的消息、资料或报告,通常指经过收集、分析后得到的、有特定价值的信息
  • 常用来指军事情报、情报部门等与国家安全或竞争相关的秘密信息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(dạng ràng buộc) cảm xúc

HSK 7

báo cáo

Câu ví dụ

,,。

During the war, he was responsible for collecting military intelligence on the enemy and had to report the latest developments to his superiors every day.

,。

Based on the intelligence provided by an informant, the police successfully busted a large smuggling ring.

,,。

By analyzing market intelligence, this tech company predicted consumer trends for the next quarter and adjusted its product strategy accordingly.

,,。

In the field of cybersecurity, obtaining timely intelligence on hacker attacks is crucial and can help companies take preventive measures in advance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập