100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惊人 (jīng rén): làm cho người ta ngạc nhiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làm cho người ta ngạc nhiên
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm cho người ta ngạc nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容让人非常吃惊、感到震撼的
  • 多用来描述程度很高、超出一般想象的事物或表现,比如消息、速度、成绩或能力等,通常带有赞叹的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

làm giật mình

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

,,。

The scene of this car accident was astonishing: the entire car was smashed beyond recognition, and passersby were too scared to approach.

,。

He ran at an astonishing speed in the marathon, breaking a national record that had stood for twenty years.

,,。

This small company was founded only three years ago, yet it has achieved astonishing results, with annual revenue surpassing many established enterprises.

,。

The magician's escape trick was very astonishing; he actually disappeared from a locked box in just ten seconds.

,,。

Hearing this astonishing news, everyone in the office stopped working and began discussing it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập