100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惨痛 (cǎn tòng): cay đắng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cay đắng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cay đắng
  • đau đớn
  • đau khổ sâu sắc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容非常痛苦、令人悲伤的,多指经历、教训或损失让人心里难受,带有深刻而沉重的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

khổ sở

HSK 4

đau đớn

Câu ví dụ

,。

This investment failure cost him all his savings; it was a bitter lesson.

,。

That car accident left him with painful memories; to this day he doesn't dare drive again.

,。

The war brought devastating disaster to innocent civilians, leaving countless families homeless.

,。

He lost both legs because of drunk driving, and this painful price made him regret it for life.

,。

The company was fined and delisted for financial fraud; this bitter outcome reminds all businesses to operate with integrity.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập