100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

愉快 (yú kuài): vui vẻ vui vẻ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vui vẻ vui vẻ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vui vẻ vui vẻ
  • hạnh phúc
  • dễ chịu
  • rất vui mừng
  • vui vẻ
  • vui vẻ
  • vui vẻ
  • vui vẻ
  • dễ chịu
  • vui vẻ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心情舒畅、快乐。形容人的心情好,感到高兴和满足,常用于日常生活,比如心情愉快、生活愉快、旅途愉快。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

dễ chịu; vui vẻ; hạnh phúc

HSK 2

nhanh chóng; nhanh; tốc độ; tỷ lệ; sớm; gần như; vội vàng; thông minh; sắc (dao hoặc trí tuệ); thẳng thắn; nói thẳng; hài lòng; vui vẻ; dễ chịu; nhanh; nhanh; tốc độ; sớm; gần như; sắc (dao); hài lòng; vui vẻ; thông minh; nhanh trí

Câu ví dụ

。

I'm in a very cheerful mood today.

!

Have a pleasant journey!

。

They spent a pleasant afternoon.

。

She happily accepted the invitation.

。

This cooperation was very pleasant.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập