100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

意愿 (yì yuàn): khát vọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khát vọng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khát vọng
  • mong muốn (cho)
  • ham muốn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里想要达到某个目标或做成某件事的想法和愿望。常指个人对未来的希望和打算,带有主动追求的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

meaning; idea; intention

HSK 5

trung thực và thận trọng

Câu ví dụ

,。

The company is asking employees for their opinions to see whether they are willing to attend next month's training.

,,。

Although she received an admission letter from a foreign university, considering her family's financial situation, her willingness to go to school has wavered a bit.

,,。

At the class meeting, the teacher encouraged the students to speak out their own wishes and not always follow others when making decisions.

,。

He has expressed many times that he is willing to stay in the countryside to teach, and this strong willingness has deeply moved the villagers.

,。

If both sides are willing to cooperate, we can set a time to talk in detail about the specific plan.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập