100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

感性 (gǎn xìng): tri giác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tri giác
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tri giác
  • thuộc tri giác
  • cảm tính
  • nhạy cảm
  • thuộc cảm xúc
  • đa cảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人通过感官直接获得感受、形成印象的能力或特点,与理性相对
  • 也形容人容易受情感和直觉影响,感情丰富、重感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Câu ví dụ

,。

She is a very emotional person; she cries whenever she watches a touching movie.

,,。

When making decisions, we should think rationally instead of being carried away by emotions.

,。

His speech was very emotional and moved many listeners.

,。

Women are usually more emotional than men and are more likely to express their feelings.

,。

This painting is full of emotional colors, making people feel the painter's inner passion.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập