100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

感悟 (gǎn wù): để nhận ra rằng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhận ra rằng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhận ra rằng
  • To appreciate (cảm xúc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通过亲身经历或思考,从内心领会到某个道理或感受。常用来表示对人生、事理有了新的认识和体会,语气比一般的明白更深刻,多带有情感色彩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

HSK 5

nhận ra; hiểu ra; tỉnh ngộ

Câu ví dụ

,,,。

After finishing that book on time management, I came to realize that instead of being busy every day, it's better to first figure out what really matters most.

,,,,。。

My grandfather has grown flowers in the yard for forty years. He often tells me that life is like these flowers—sometimes blooming, sometimes fading—and all you need to do is care for them with your heart. This saying made me realize something profound.

,,。,。

Last year I traveled alone to Yunnan and got lost, but I met a kind elderly man who led me along a mountain path for two hours. That experience made me realize how precious kindness between strangers is.

,,,。

After watching that documentary about teachers in mountain areas, my classmates all came to realize that the opportunity to study is hard-won and should be cherished.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập