100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

感情 (gǎn qíng): cảm xúc; tình cảm; tình yêu; tình cảm giữa hai người; cảm xúc; tình cảm; tình cảm; tình yêu; sự gắn bó tình cảm; tình cảm (giữa người với người)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cảm xúc; tình cảm; tình yêu; tình cảm giữa hai người; cảm xúc; tình cảm; tình cảm; tình yêu; sự gắn bó tình cảm; tình cảm (giữa người với người)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cảm xúc
  • tình cảm
  • tình yêu
  • tình cảm giữa hai người
  • cảm xúc
  • tình cảm
  • tình cảm
  • tình yêu
  • sự gắn bó tình cảm
  • tình cảm (giữa người với người)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人对人或事物产生的比较强烈的心理反应,如喜爱、愤怒、悲伤、快乐等
  • 也指人与人之间的情谊或亲密关系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

(dạng ràng buộc) cảm xúc

Câu ví dụ

,。

They have been together for many years, and their relationship has always been good.

,。

When people spend a long time with animals, they can also develop affection.

,。

He is too emotional when making decisions, not rational enough.

。

Long-term separation caused their relationship to gradually break down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập