100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

感激 (gǎn jī): để biết ơn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để biết ơn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để biết ơn
  • để đánh giá cao
  • biết ơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因得到别人的帮助、关心或好处而心里充满谢意,想要报答对方。常用于表达对他人恩惠的真诚感谢,语气比“谢谢”更深厚、更郑重,多用于书面语或正式场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

HSK 4

to arouse; to excite; to stimulate

Câu ví dụ

。

I am very grateful for the help you gave me when I was in difficulty.

,。

She looked at him gratefully, then silently left.

。

We should be grateful for everything our parents have done for us.

。

He accepted the gift with deep gratitude.

,。

I express my heartfelt gratitude for your support.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập