100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

愿意 (yuàn yì): ước muốn; muốn; sẵn sàng; sẵn lòng (làm gì đó); sẵn lòng (làm điều gì đó); ước muốn; muốn; sẵn sàng; sẵn lòng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ước muốn; muốn; sẵn sàng; sẵn lòng (làm gì đó); sẵn lòng (làm điều gì đó); ước muốn; muốn; sẵn sàng; sẵn lòng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ước muốn
  • muốn
  • sẵn sàng
  • sẵn lòng (làm gì đó)
  • sẵn lòng (làm điều gì đó)
  • ước muốn
  • muốn
  • sẵn sàng
  • sẵn lòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里同意、乐意做某件事
  • 表示一种自愿的意愿。常用于表达个人想法,如愿意帮忙、愿意接受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

trung thực và thận trọng

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

。

I am willing to help you.

?

Are you willing to go with me?

。

He is not willing to accept this job.

。

The children are all willing to listen to stories.

。

I am willing to do anything for you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập