100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

慌乱 (huāng luàn): cuồng nhiệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cuồng nhiệt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cuồng nhiệt
  • vội vã

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容因为害怕、着急或突然发生的事情而心里不平静、行动没有条理
  • 常用来描述人在紧张或混乱时的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để có được hoảng loạn

HSK 4

trong sự hỗn loạn

Câu ví dụ

,,。

When the earthquake suddenly struck, the classroom was in chaos, and the children screamed and ran outside.

,,。

Hearing that only ten minutes were left in the exam, he frantically flipped through the test paper, forgetting even to write his name.

,,,。

During the interview, the examiner suddenly asked a difficult question; she seemed a bit flustered and began to stammer.

,。

When the thief saw the police approaching, in his panic he threw the bag in his hand into the trash can.

,,,。

In the final moments of the game, the opposing team scored consecutively; our players began to panic, and their passes frequently went wrong.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập