100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

慌忙 (huāng máng): trong một sự vội vã lớn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trong một sự vội vã lớn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trong một sự vội vã lớn
  • trong một cơn náo nhiệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容因为着急或害怕而行动匆忙、慌乱,顾不上仔细考虑或保持镇定
  • 常用来描述人在紧急情况下急着做某事的样子,例如慌忙逃跑、慌忙道歉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để có được hoảng loạn

HSK 1

bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; bận rộn; bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; vội vàng

Câu ví dụ

,,。

The alarm didn't go off this morning, so I hurriedly put on my clothes and rushed out the door without even eating breakfast.

,。

Hearing the sound of breaking glass from the kitchen, she rushed over in a panic to see what had happened.

,。

During the exam, he realized he had forgotten to bring a pen and hurriedly borrowed one from a classmate next to him.

,。

It started to rain, so Mom hurriedly brought the clothes drying outside into the house.

,。

He received a phone call saying his mother was ill and in the hospital, so he hurriedly asked for leave and rushed to the hospital.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập