100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

慢性 (màn xìng): chậm và kiên nhẫn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chậm và kiên nhẫn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chậm và kiên nhẫn
  • Bệnh mãn tính (bệnh tật)
  • chậm để có hiệu lực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容发展缓慢、需要很长时间才能显现或治愈的
  • 也形容人做事从容不迫、不急躁的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

chậm

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Câu ví dụ

,,。

Don't assume Old Wang is slow just because he's patient; he works meticulously and never makes mistakes from rushing.

,,。

She is naturally patient; when others in line are stomping their feet in impatience, she can quietly flip through a magazine.

,。

In this fast-paced society, his slow and patient lifestyle actually allows him to live more relaxed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập