100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

懂事 (dǒng shì): phát triển vượt qua sự ngây thơ của tuổi thơ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phát triển vượt qua sự ngây thơ của tuổi thơ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phát triển vượt qua sự ngây thơ của tuổi thơ
  • nhận thức được những gì đang diễn ra trên thế giới
  • (đặc biệt là trẻ em) biết điều
  • chu đáo
  • thông minh
  • lớn lên vượt qua sự ngây thơ của tuổi thơ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人明白事理,能体谅他人,知道什么该做、什么不该做,常用来形容孩子或年轻人成熟、不任性
  • 也指懂得人情世故,处事有分寸。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hiểu; thấu hiểu; hiểu; thấu hiểu; biết

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Câu ví dụ

,,、。

My little sister is only six, but she is already very sensible and helps Mom wash dishes and sweep the floor every day.

,,,。

After his parents divorced, he grew up fast, stopped being as willful as before, and began to study seriously.

,,,。

Since Mom passed away, my older sister has become even more mature, not only taking care of Dad but also helping me with my homework.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập