100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

懂得 (dǒng de): hiểu; biết; thấu hiểu; hiểu; biết; thấu hiểu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hiểu; biết; thấu hiểu; hiểu; biết; thấu hiểu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hiểu
  • biết
  • thấu hiểu
  • hiểu
  • biết
  • thấu hiểu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 明白、知道某个道理或知识。例如:他懂得很多科学知识
  • 也指理解别人的感受或处境,如:她懂得关心别人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hiểu; thấu hiểu; hiểu; thấu hiểu; biết

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

Câu ví dụ

。

He finally understood his parents' painstaking efforts.

。

We should understand how to cherish time.

。

She knows how to get along with people.

。

Learning a foreign language requires understanding grammar.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập