100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

戏剧 (xì jù): một kịch tính

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một kịch tính
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một kịch tính
  • một vở kịch
  • nhà hát
  • kịch bản của một vở kịch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种通过演员在舞台上表演故事来反映社会生活的艺术形式,包括话剧、歌剧、戏曲等
  • 也指脚本或剧本,即供舞台演出的文字作品
  • 还比喻事情发展像演戏一样富有变化或充满冲突。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

mánh khóe

theatrical work (play

Câu ví dụ

,,,。

Last weekend, my classmate and I went to the theater to see a Beijing opera. Although we couldn't understand some of the lines, the brilliant dramatic conflict still moved us deeply.

,,。

He originally studied finance, but later discovered he was more interested in acting, so he changed his major to drama.

,,。

This TV series is very dramatic; every episode has unexpected twists that make it hard to stop watching.

,《》,。

In Chinese literature class, the teacher introduced Cao Yu's 'Thunderstorm' to us, saying it is a classic work of modern Chinese drama.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập