100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

成才 (chéng cái): để làm cho sth của mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm cho sth của mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm cho sth của mình
  • Trở thành một người xứng đáng được tôn trọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通过学习和锻炼,成为有才能、有出息的人,能在社会上发挥自己的作用
  • 多用在长辈对晚辈、老师对学生的期望中,希望对方将来有所成就。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Tên ngắn của Thành Đô Thành Đô [Cheng2du1]

HSK 5

khả năng

Câu ví dụ

,,,。

He studied cooking at a technical school for three years, and after graduation opened a small restaurant; business is getting better and better—you could say he has made something of himself.

,,,。

Auntie Wang's son was very naughty and didn't like studying when he was little; no one expected that he would later make something of himself and even become an engineer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập