100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

截然不同 (jié rán bù tóng): hoàn toàn khác biệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoàn toàn khác biệt
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàn toàn khác biệt
  • khác nhau như đen và trắng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容两种事物或两种情况完全不同,没有任何相同的地方。通常用来强调差别非常明显、界限很清楚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

cắt bỏ (một đoạn)

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

như vậy

Câu ví dụ

,,。

The cultures of these two cities are entirely different: one is traditional, the other modern.

,。

Their views are entirely different, and it's hard to reach an agreement.

,,。

The personalities of these twins are entirely different: the older brother is outgoing, the younger is introverted.

,。

The lifestyles of the past and present are entirely different; technology has changed everything.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập