100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

房东 (fáng dōng): chủ nhà; chủ nhà; bà chủ nhà; chủ sở hữu tài sản cho thuê nhà hoặc phòng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chủ nhà; chủ nhà; bà chủ nhà; chủ sở hữu tài sản cho thuê nhà hoặc phòng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chủ nhà
  • chủ nhà
  • bà chủ nhà
  • chủ sở hữu tài sản cho thuê nhà hoặc phòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 出租房屋或土地的人,通常指把自己拥有的房子租给别人住或用的主人
  • 也指旅馆、公寓等的经营者。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

house

HSK 3

đông; phía đông; chủ; chủ nhà; đông; phía đông; chủ; chủ nhà

Câu ví dụ

,。

My landlord is very nice, and the rent is reasonable too.

。

The landlord said he wants to inspect the apartment this month.

。

I have to pay the landlord the rent on the fifth of every month.

,。

She is both the landlady and a resident of this building.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập