100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

房子 (fáng zi): nhà; tòa nhà (một hoặc hai tầng); căn hộ; phòng; nhà; tòa nhà (cấu trúc dân cư); căn hộ; căn hộ; phòng (trong một tòa nhà)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà; tòa nhà (một hoặc hai tầng); căn hộ; phòng; nhà; tòa nhà (cấu trúc dân cư); căn hộ; căn hộ; phòng (trong một tòa nhà)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà
  • tòa nhà (một hoặc hai tầng)
  • căn hộ
  • phòng
  • nhà
  • tòa nhà (cấu trúc dân cư)
  • căn hộ
  • căn hộ
  • phòng (trong một tòa nhà)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供人居住的建筑物,通常有墙、屋顶和门窗
  • 泛指住宅或住所。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

house

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

Their house is very big.

。

I bought an apartment in the city.

。

This building is newly built.

。

There is a garden behind the house.

。

They are painting the house.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập