100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

房屋 (fáng wū): nhà cửa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà cửa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà cửa
  • xây dựng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供人居住或使用的建筑物,通常有墙、屋顶和门窗。泛指住宅、房间等住人的地方
  • 也可泛指各种用途的建筑物,如厂房、仓库等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

nhà

(hình vị ràng buộc) nhà

Câu ví dụ

,,。

We just moved into the newly bought house; the living room is spacious and gets plenty of sunlight.

,,。

After the earthquake, many houses collapsed, and rescue workers are urgently searching for trapped residents.

,。

Most of the houses in this old urban area were built in the last century, and the government plans to start renovating them next year.

,。

He supplements his household income by renting out his spare house, earning an extra two thousand yuan each month.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập