100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

所在 (suǒ zài): địa điểm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
địa điểm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • địa điểm
  • Nơi (nơi) nó được đặt (nơi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或事物所处的位置或地方。常用来表示某个地点、范围或环境,如工作所在、学校所在地
  • 也可以指事物存在的部位或范围。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

thực ra là

HSK 1

tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Câu ví dụ

,。

The police quickly arrived at the street where the accident occurred and began investigating the cause.

,。

Please tell me your location; I'll come pick you up right away.

,。

This is the region where the ancient civilization was located, and now it attracts many tourists.

,。

The building where the company is located is very tall; you can see it from a distance.

,。

The team he is on won the game, and everyone was very happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập