100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

所有 (suǒ yǒu): tất cả

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, (verb, noun)

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tất cả
Số chữ
2
Từ loại
adjective, (verb, noun)
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tất cả
  • để có thể
  • để sở hữu
  • tất cả
  • mọi
  • to have
  • to possess
  • to own (sở hữu)
  • sở hữu
  • tài sản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示全部,没有例外
  • 指某人或某事物所拥有的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

thực ra là

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

Câu ví dụ

。

All the students took the exam.

。

I spent all the money.

。

All the answers are correct.

。

All his friends came.

。

All the books are on the table.

。

All the students passed the exam.

。

He owns a seaside villa.

。

This is all his property.

?

Has everyone arrived?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập