手段 (shǒu duàn): phương pháp
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- phương pháp
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- phương pháp
- cách
- phương tiện
- kỹ năng
- khả năng
- mưu mẹo
- thủ đoạn
Giải thích bằng tiếng Trung
- 为达到某种目的而采用的具体方法或途径,常用于解决问题或完成任务
- 有时也指为达成目的而使用的不正当方式,带有贬义。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
tay; (trang trọng) cầm; người làm một số loại công việc; người có kỹ năng trong một số loại công việc; cá nhân; tiện lợi; lượng từ cho kỹ năng; tay; người có kỹ năng hoặc vai trò cụ thể; tiện lợi; (trang trọng) cầm; lượng từ cho kỹ năng
Câu ví dụ
In order to pass the exam, he reviewed until late at night every day. Although this method was tiring, it was very effective.
The police used high-tech means to find the missing child, and the family was very grateful.
The company used the method of lowering prices to attract customers, and as a result, sales increased greatly.
Educating children cannot rely only on punishment; we need to find more appropriate educational methods.
He got that job by deceptive means, but later the company found out.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.