100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

手脚 (shǒu jiǎo): tay và chân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tay và chân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tay và chân
  • sự chuyển động của tay chân
  • hành động
  • mánh khóe
  • bước trong quy trình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的手和脚,即四肢的末端
  • 比喻暗中采取的行动,如“手脚不干净”指有偷窃行为
  • 也可指为了达到某种目的而暗中安排或使用的办法、手段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

tay; (trang trọng) cầm; người làm một số loại công việc; người có kỹ năng trong một số loại công việc; cá nhân; tiện lợi; lượng từ cho kỹ năng; tay; người có kỹ năng hoặc vai trò cụ thể; tiện lợi; (trang trọng) cầm; lượng từ cho kỹ năng

HSK 3

bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế (của đồ vật); lượng từ cho cú đá; bàn chân (bộ phận cơ thể); chân (của động vật); đế; chân (của đồ vật)

Câu ví dụ

,。

He is dexterous, and quickly repaired the bicycle.

,。

In winter, keep warm to avoid frostbite on your hands and feet.

,。

Her hands and feet are cold; it might be poor blood circulation.

,。

You should be honest in your actions and not steal.

,。

He was dishonest and was fired by the company.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập