100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

手艺 (shǒu yì): nghề thủ công

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghề thủ công
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghề thủ công
  • th ợ thủ công
  • thủ công mỹ nghệ
  • thương mại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指手工技能或技艺,尤其指需要长期练习才能掌握的本领,如木工、刺绣、烹饪等。常用来称赞某人技艺高超。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

tay; (trang trọng) cầm; người làm một số loại công việc; người có kỹ năng trong một số loại công việc; cá nhân; tiện lợi; lượng từ cho kỹ năng; tay; người có kỹ năng hoặc vai trò cụ thể; tiện lợi; (trang trọng) cầm; lượng từ cho kỹ năng

HSK 4

art

Câu ví dụ

,。

My grandfather's woodworking craftsmanship is well known in the village; anyone who needs furniture made comes to him.

,,。

The buns at this small shop are delicious thanks to the owner's craftsmanship; she gets up at 3 a.m. every day to knead the dough.

,,。

Learning a craft requires patience; for example, learning pottery may take several years of practice before you can make decent pieces.

,。

Nowadays many young people are unwilling to learn traditional crafts, thinking they are both hard work and unprofitable.

,。

This craftsman's skill is truly remarkable; an ordinary piece of wood in his hands can become a beautiful work of art.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập