100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

才能 (cái néng): tài năng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tài năng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tài năng
  • khả năng
  • năng lực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人具备的知识、技能或本领,尤其指在某方面表现突出的能力
  • 也指具有这种能力的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

khả năng

HSK 1

có thể; có thể làm được; có lẽ; khả năng; (vật lý) năng lượng; có thể; có thể làm được; có khả năng; khả năng; năng lực; tài năng; họ Neng

Câu ví dụ

,,。

He has great talent in music; he could compose by himself at ten, and later became a famous pianist.

,,。

When recruiting, the company particularly values employees' talent, not just their academic qualifications, because practical ability is more important.

,,。

After years of hard work, she finally had the chance to showcase her writing talent and published a best-selling novel.

,。

His leadership talent was fully demonstrated when the company faced a crisis; he led the team to successfully overcome the difficulties.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập