100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扑克 (pū kè): poker (trò chơi) (cho vay từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
poker (trò chơi) (cho vay từ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • poker (trò chơi) (cho vay từ)
  • chơi thẻ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用纸牌玩的游戏,通常由多人参加,每人分到若干张牌,按照规则比较牌的大小或组合来决定输赢
  • 也指这种游戏使用的纸牌。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để ném mình vào

HSK 4

Gram (đơn vị khối lượng)

Câu ví dụ

。

They often play poker together on weekends.

。

Poker is a very popular card game.

?

Can you play poker?

,。

He bought a new deck of poker cards, ready to play with friends.

。

Playing poker requires concentration.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập