100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扑灭 (pū miè): để dập tắt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dập tắt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dập tắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把火或光彻底弄熄,使不再燃烧,常用于火灾、灯火等
  • 也比喻彻底消灭或制止某种事物,如扑灭疫情、扑灭谣言。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để ném mình vào

HSK 6

để dập tắt hoặc đưa ra

Câu ví dụ

,,。

The oil pan in the kitchen suddenly caught fire, and he immediately put on the lid and extinguished the flames.

,。

It took the firefighters a full three hours to completely extinguish the forest fire.

,。

The teacher patiently extinguished the jealousy that had just ignited in his heart, helping him learn to be happy for his classmate's success.

,。

The heavy rain came just in time and extinguished the mountain fire that had been burning for days.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập