100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打倒 (dǎ dǎo): để lật đổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lật đổ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lật đổ
  • để hạ gục
  • Down với... !

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把对方打倒在地
  • 比喻推翻某种势力、制度或人物,使其失去权力或地位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 5

để rơi xuống

Câu ví dụ

,。

We must overthrow corruption and build a more just society.

,。

The people united and overthrew the rulers who oppressed them.

,,。

In the competition, he easily defeated his opponent and won the championship.

。

This evil empire was eventually overthrown by the forces of justice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập