100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打击 (dǎ jī): để đánh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đánh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đánh
  • để tấn công
  • crack down on sth
  • Thổi thổi
  • Sốc tâm lý (tâm lý)
  • Nhạc (music)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用工具或武器敲打、撞击某物,使其受到物理伤害
  • 对某人或某事进行攻击、批评或施加压力,使其受到挫折或损失,常用于抽象事物如信心、经济、犯罪等
  • 在音乐中表示敲击乐器。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 5

to hit; to strike; to beat

Câu ví dụ

,。

When he was thirty, he was laid off by his company; this blow left him depressed for a long time.

,。

The government decided to crack down hard on drunk driving to reduce traffic accidents.

,,。

After losing the game, the coach didn't scold the players but encouraged them to rise from this setback.

,。

The mudslide had tremendous impact, instantly hitting the village at the foot of the mountain.

,。

The news of her parents' divorce was a heavy blow to her; she cried all night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập