100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打包 (dǎ bāo): to pack, to take out (để đóng gói, để đưa ra)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to pack, to take out (để đóng gói, để đưa ra)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to pack, to take out (để đóng gói, để đưa ra)
  • để quấn
  • để đóng gói
  • để đặt đồ thừa trong một túi chó để mang đi
  • (máy tính) để đóng gói (tức là tạo một tập tin lưu trữ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把物品整理包好,以便携带或运输
  • 在餐馆把食物装好带走。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 2

che; gói; giữ; bao gồm; phụ trách; ký hợp đồng; gói; giấy gói; thùng chứa; túi; giữ hoặc ôm; bó; gói nhỏ; gói; bao gồm; phụ trách; túi; gói; bó; lượng từ cho các vật được gói; họ Bao

Câu ví dụ

,。

Please wrap these books; I want to send them abroad.

,。

After finishing the meal at the restaurant, the waiter asked if we wanted to take the leftovers.

,。

Before moving, we need to pack up all our things.

,。

This software can automatically package files; it's very convenient.

,。

Tomorrow's party is a buffet, and what you can't finish can be packed to take away.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập