100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打听 (dǎ ting): để hỏi về

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hỏi về
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hỏi về
  • Để thực hiện một số điều tra
  • để hỏi xung quanh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向别人询问、了解某件事情的情况,通常指打听消息、打听下落、打听价格等
  • 打听的内容多为不清楚或想知道的信息,语气比较口语化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 1

nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; lon (từ mượn tiếng Anh "tin"); loại từ cho đồ uống đóng lon; để yên; cho phép (cách phát âm Đài Loan [ting4]); (văn học) quản lý; giải quyết (cách phát âm Đài Loan [ting4]); nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; cho phép; để (cách phát âm Đài Loan tìng)

Câu ví dụ

。

I'd like to ask about tomorrow's weather.

。

He asked around for the address of that newly opened restaurant.

。

The police are asking the neighbors about what happened last night.

。

You can ask the travel agency about travel routes and prices.

,。

Don't ask around about other people's private matters; it's impolite.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập