100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打扫 (dǎ sǎo): dọn dẹp; quét

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dọn dẹp; quét
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dọn dẹp
  • quét

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用扫帚、抹布等工具清除灰尘、垃圾,使地方变得干净整洁。常用在打扫房间、打扫教室等短语中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 3

quét; quét sạch; quét sạch; loại bỏ; liếc qua; quét; quét; quét sạch; dọn sạch; loại bỏ; loại bỏ; quét; lướt qua; quét mắt qua

Câu ví dụ

。

Mom cleans the room every day.

。

Let's clean the classroom together on the weekend.

。

He cleans very carefully.

。

Cleaning the kitchen took half an hour.

。

Please also clean under the table.

。

I clean my room twice a week.

。

Please clean the classroom thoroughly.

。

Mom is cleaning up.

。

Let's clean the yard together this weekend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập