100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打扮 (dǎ ban): để trang trí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trang trí
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trang trí
  • để ăn mặc
  • để làm nên
  • Cách ăn mặc
  • phong cách của trang phục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通过穿衣、化妆、整理发型等方式修饰自己的外表,使容貌和穿着变得好看。常用来表示为了某个场合或日常习惯而精心修饰自己。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 7

để ngụy trang như

Câu ví dụ

。

She spends half an hour every morning dressing herself up.

,。

In order to attend tonight's party, he deliberately dressed up very stylishly.

,。

This room is decorated like a fairy tale world, dressed up very beautifully.

,。

She doesn't like to dress up excessively, and always wears simple clothes.

,。

Before the Spring Festival, people decorate the streets to be lively and festive.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập