100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打断 (dǎ duàn): để gián đoạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để gián đoạn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gián đoạn
  • để phá vỡ
  • to break (một xương)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中途使别人正在做的事或正在说的话停下来
  • 插话,不让对方把话说完。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 5

để phá vỡ

Câu ví dụ

,。

Sorry to interrupt, I have a question.

,。

He often interrupts others when they speak; it's very impolite.

,。

Please don't interrupt me; let me finish what I'm saying.

,。

The meeting was interrupted because the power suddenly went out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập