100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打盹儿 (dǎ dǔnr): Erhua biến thể của ngủ trưa [da3 dun3]

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Erhua biến thể của ngủ trưa [da3 dun3]
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Erhua biến thể của ngủ trưa [da3 dun3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指坐着或靠着的时候,因为困倦而短时间睡觉,通常不是正式上床睡。例如在椅子上打盹儿、上课时打盹儿
  • 也可泛指小睡一会儿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

Chưa có nghĩa.

HSK 1

con; trai

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

On the long-distance train, the young man opposite was dozing against the window; he didn't even notice when the book in his hand slipped to the floor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập