100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打磨 (dǎ mó): để Ba Lan

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để Ba Lan
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để Ba Lan
  • để đánh bóng
  • để tỏa sáng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用砂纸、磨具等对物体表面反复摩擦,使其光滑、光亮或锋利
  • 比喻对作品、技艺等反复修改和改进,使其更加完善。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 7

để rub

Câu ví dụ

,。

This piece of jade still needs to be polished repeatedly before it can become smooth and translucent.

,。

The surface of the newly bought wooden table was a bit rough, so he spent the whole afternoon polishing the tabletop.

,,。

After months of hard training, his public speaking skills were repeatedly polished, and he eventually won first place in the competition.

,。

The craftsman carefully polished the silverware with fine sandpaper until it shone again.

,。

To make her resume more attractive, she asked her teacher to help polish the wording and formatting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập