100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打算 (dǎ suàn): lên kế hoạch, có ý định; kế hoạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lên kế hoạch, có ý định; kế hoạch
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lên kế hoạch, có ý định
  • kế hoạch
  • lên kế hoạch
  • dự định
  • tính toán
  • kế hoạch
  • ý định
  • tính toán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里想好要做某件事,并为此做出考虑或安排
  • 表示一种计划或意图,后面常跟动词或动词短语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 4

để tính toán

Câu ví dụ

。

I plan to travel to Beijing next month.

?

How do you plan to solve this problem?

。

He intends to find a good job after graduation.

。

This plan sounds good.

。

We plan to go hiking this weekend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập