100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打败 (dǎ bài): đánh bại; áp đảo; đánh bại; bị đánh bại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đánh bại; áp đảo; đánh bại; bị đánh bại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đánh bại
  • áp đảo
  • đánh bại
  • bị đánh bại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在比赛、战争或竞争中战胜对手,使对方失败。例如在比赛中赢了对方,或在战斗中使敌人投降。也可以指某种力量或情绪压倒了某人,如被困难打败。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Dozen (mượn từ)

HSK 6

để đánh bại

Câu ví dụ

。

Our team defeated the opponent in the final.

。

He easily defeated all the competitors.

。

The powerful army eventually defeated the enemy.

,。

She defeated the illness and recovered her health.

,。

In the competition, he defeated last year's champion.

。

He easily defeated all the challengers.

。

This boxer has never been defeated.

。

They beat us in the last match.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập