100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扣押 (kòu yā): để giam giữ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giam giữ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giam giữ
  • để giữ trong custody
  • để làm phân tán
  • để chiếm đoạt tài sản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用强制手段把人或东西留下来,不让自由离开或取走。对人的扣押多指警方或有关方面依法把人暂时关起来
  • 对物的扣押则指把东西暂时扣下、不予发还。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để buộc chặt

HSK 7

cho thế chấp

Câu ví dụ

,。

During the investigation, the police found that the suspect was trying to destroy evidence, so they detained him in accordance with the law.

,。

Customs officers found a large quantity of smuggled goods in his luggage and detained all the cargo on the spot.

,。

Because he was in arrears with his debts, the court seized his car as collateral.

,,。

During the war, the enemy detained many civilians as hostages, which drew strong condemnation from the international community.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập