100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扣留 (kòu liú): Bắt giữ sb

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bắt giữ sb
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bắt giữ sb
  • Giữ sb chống lại ý muốn của họ
  • giữ lại tài sản (property

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用强制手段把人或东西留住,不让离开或拿走。多指官方或有权一方依法把人暂时关起来,不让自由行动
  • 也指把东西留下不发还。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để buộc chặt

HSK 4

biến thể cũ của留[liu2]

Câu ví dụ

,。

The customs officer suspected him of carrying contraband, so he was detained at the airport for further investigation.

,。

The police detained the suspicious man at the crime scene and only released him after confirming he was not involved in the case.

,,。

Because his visa had expired, he was detained by the immigration office for three days and finally deported.

,,。

During the war, the enemy troops detained hundreds of civilians as hostages, triggering strong condemnation from the international community.

,。

According to the law, police cannot arbitrarily detain citizens for more than 24 hours without an arrest warrant.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập