100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

执着 (zhí zhuó): chuyên dụng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chuyên dụng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chuyên dụng
  • cống hiến
  • dai dẳng
  • để kiên trì trong
  • để bám vào
  • (Buddhism) gắn bó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容对某件事或某个目标非常坚持,不肯放弃
  • 也可指过分坚持自己的想法,不愿改变,有时带贬义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to hold; to grasp; to take in hand

HSK 4

để chạm vào

Câu ví dụ

,。

He persistently pursues his musical dream, never giving up even when encountering great difficulties.

,。

This scientist is very dedicated to research and spent ten years finally finding a solution to the problem.

,。

Her dedication to environmental protection moved many people, and everyone joined her team one after another.

,,。

He was stubbornly attached to his own views and unwilling to listen to others' opinions, and as a result made a big mistake.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập